captain kidd

Định nghĩa

Danh từ riêng:
"Captain Kidd" tên gọi của một thuyền trưởng người Scotland, William Kidd (1645–1701), người được thuê để bảo vệ tàu thuyền AnhẤn Độ Dương nhưng sau đó bị buộc tội cướp biển bị treo cổ. Tên này thường được dùng để chỉ một nhân vật lịch sử gắn liền với cướp biển kho báu huyền thoại.

dụ sử dụng
  • (Huyền thoại về kho báu chôn giấu của Captain Kidd đã truyền cảm hứng cho nhiều câu chuyện.)
  • (Nhiều người tin rằng Captain Kidd đã bị buộc tội cướp biển một cách bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Captain Kidd" thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng như một biểu tượng của cướp biển kho báu bí ẩn.
    • In the novel, the protagonist searches for Captain Kidd's lost gold. (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính tìm kiếm vàng bị mất của Captain Kidd.)
Biến thể từ gần giống
  • Kidd (họ): Họ của William Kidd, đôi khi được dùng riêng để chỉ nhân vật này.
  • Captain (danh từ): Thuyền trưởng, một chức danh hàng hải.
Từ đồng nghĩa
  • Pirate (cướp biển): Mặc dù bị buộc tội, Captain Kidd thường được gắn với từ này.
  • Privateer (người đi biển được cấp phép): Vai trò ban đầu của Kidd trước khi bị buộc tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp gắn với "Captain Kidd".

Thành ngữ liên quan
  • Captain Kidd's treasure: Kho báu của Captain Kidd, một thành ngữ chỉ thứ đó huyền thoại, khó tìm.
    • Finding the lost manuscript felt like discovering Captain Kidd's treasure. (Tìm thấy bản thảo thất lạc giống như khám phá kho báu của Captain Kidd.)